Dấu hiệu của bệnh vô sinh: Hiểu rõ để bảo vệ sức khỏe sinh sản của bạn
-
Người viết: Dược Sĩ Ái Minh
/
Cách chữa bệnh vô sinh luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều cặp vợ chồng đang khao khát có con. Hiểu rõ nguyên nhân vô sinh và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp không chỉ mang lại hy vọng mà còn giúp cải thiện sức khỏe sinh sản. Hãy cùng khám phá những giải pháp hiện đại và tự nhiên để vượt qua thử thách này
Bệnh vô sinh là gì?
Vô sinh là tình trạng các cặp vợ chồng không thể có con sau một khoảng thời gian nhất định quan hệ tình dục đều đặn mà không sử dụng biện pháp tránh thai. Tình trạng này được phân loại thành hai nhóm chính khác nhau:
- Vô sinh nguyên phát: Áp dụng cho những cặp đôi mà người vợ chưa từng mang thai.
- Vô sinh thứ phát: Xảy ra khi cặp đôi đã từng mang thai hoặc có con trước đó, nhưng hiện tại không thể có thêm con.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vô sinh là một bệnh lý của hệ thống sinh sản, ảnh hưởng đến khoảng 8–12% cặp đôi trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ này dao động từ 7–10%, tức hàng triệu cặp đôi gặp phải vấn đề này.

Nguyên nhân gây vô sinh
Nguyên nhân dẫn đến vô sinh có thể xuất phát từ cả hai giới hoặc từ các yếu tố bên ngoài. Thống kê cho thấy 40% nguyên nhân liên quan đến nữ giới, 40% liên quan đến nam giới, 10% là từ cả hai và 10% không rõ nguyên nhân.
Nguyên nhân gây vô sinh ở nam giới
Các vấn đề về tinh trùng
- Số lượng tinh trùng thấp: Ít hơn 15 triệu tinh trùng/ml tinh dịch được coi là bất thường.
- Chất lượng tinh trùng kém: Tinh trùng yếu, dị dạng không thể bơi đến gặp trứng.
- Không có tinh trùng trong tinh dịch: Tình trạng hiếm gặp nhưng là nguyên nhân lớn dẫn đến vô sinh.
Rối loạn nội tiết tố
- Suy giảm hormone testosterone hoặc các hormone sinh dục khác dẫn đến ảnh hưởng quá trình sản xuất tinh trùng.
Tắc nghẽn ống dẫn tinh
- Ống dẫn tinh bị tắc nghẽn do viêm nhiễm, chấn thương hoặc các bệnh lý bẩm sinh.
Các yếu tố khác
- Những thói quen tiêu cực như sử dụng thuốc lá, uống bia rượu, hoặc lạm dụng chất kích thích.
- Tiếp xúc với môi trường độc hại như hóa chất công nghiệp, bức xạ.
- Sử dụng thuốc ảnh hưởng đến sản xuất tinh trùng (ví dụ: thuốc hóa trị).
Nguyên nhân gây vô sinh ở nữ giới
Rối loạn phóng noãn
- Một số phụ nữ không rụng trứng thường xuyên hoặc hoàn toàn do hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), rối loạn tuyến giáp hoặc suy buồng trứng sớm.
Tổn thương vòi tử cung
- Vòi tử cung bị viêm, tắc nghẽn do viêm vùng chậu, nhiễm trùng lây qua đường tình dục (như chlamydia, lậu).
Lạc nội mạc tử cung
- Tình trạng mô nội mạc tử cung phát triển ở vị trí ngoài tử cung, gây dính buồng trứng hoặc vòi tử cung, cản trở sự thụ thai.
Bệnh lý tử cung
- Polyp tử cung, u xơ tử cung, hoặc dính buồng tử cung làm giảm khả năng phôi bám vào tử cung.
Yếu tố tuổi tác
- Khả năng sinh sản của phụ nữ giảm đáng kể sau tuổi 35, do số lượng và chất lượng trứng giảm mạnh.
Các nguyên nhân khác
- Yếu tố di truyền: Một số trường hợp vô sinh có liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể ở cả nam và nữ.
- Bệnh lý mãn tính: Tiểu đường, huyết áp cao, bệnh tự miễn cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Biểu hiện bệnh vô sinh
Ở nam giới
Nam giới thường không nhận thấy vấn đề vô sinh cho đến khi tiến hành xét nghiệm. Tuy nhiên, một số dấu hiệu sau đây có thể cảnh báo:
- Rối loạn cương dương: Đây là một trong những triệu chứng phổ biến liên quan đến khả năng sinh sản ở nam giới. Tình trạng này xảy ra khi nam giới khó đạt hoặc duy trì sự cương cứng cần thiết cho quan hệ tình dục.
- Xuất tinh bất thường: Bao gồm xuất tinh ngược dòng (tinh dịch không xuất ra ngoài mà đi ngược vào bàng quang), xuất tinh sớm hoặc không thể xuất tinh.
- Giảm ham muốn tình dục: Nếu nam giới không có ham muốn tình dục trong thời gian dài, đây có thể là dấu hiệu rối loạn nội tiết tố, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản.
Tinh trùng và tinh dịch gặp phải những vấn đề bất thường
- Tinh dịch loãng, ít hoặc không có tinh trùng: Khi quan sát, nếu tinh dịch có màu sắc bất thường (trong suốt hoặc ngả vàng), kết cấu loãng và lượng ít hơn bình thường, đây là dấu hiệu đáng ngại.
- Tinh dịch có mùi hôi hoặc chứa máu: Tình trạng này có thể báo hiệu các vấn đề viêm nhiễm hoặc tổn thương tại hệ thống sinh sản.
Các triệu chứng thực thể
- Đau, sưng hoặc cục u ở vùng bìu: Những triệu chứng này thường do bệnh giãn tĩnh mạch thừng tinh, viêm mào tinh hoàn hoặc các bệnh lý khác gây ra, làm ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và vận chuyển tinh trùng.
- Co rút hoặc teo tinh hoàn: Một hoặc cả hai tinh hoàn nhỏ hơn bình thường, điều này có thể liên quan đến suy giảm khả năng sinh sản.
Rối loạn nội tiết tố
- Rụng tóc hoặc mọc ít lông cơ thể: Dấu hiệu này có thể do suy giảm testosterone – hormone đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất tinh trùng.
- Tăng cân không kiểm soát: Nam giới tăng cân đột ngột kèm theo béo phì có thể là biểu hiện của rối loạn hormone, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản.
Ở nữ giới
Các dấu hiệu vô sinh ở nữ giới thường rõ ràng hơn:
Chu kỳ kinh nguyệt bất thường
- Kinh nguyệt không đều: Chu kỳ quá ngắn (dưới 21 ngày), quá dài (trên 35 ngày), hoặc thay đổi thất thường giữa các tháng là dấu hiệu của rối loạn nội tiết tố.
- Mất kinh (vô kinh): Tình trạng mất kinh trong nhiều tháng liên tiếp (không mang thai) thường do rối loạn chức năng buồng trứng, suy buồng trứng sớm hoặc các bệnh lý liên quan đến tuyến yên, tuyến giáp.
- Kinh nguyệt quá nhiều hoặc quá ít: Nếu lượng máu kinh quá ít, quá nhiều hoặc có lẫn các cục máu đông lớn, đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung.
Đau vùng chậu kéo dài và cơn đau do kinh nguyệt
- Đau bụng kinh dữ dội: Đau bụng kinh kéo dài hoặc đau không chịu nổi mỗi lần hành kinh có thể liên quan đến lạc nội mạc tử cung hoặc viêm vùng chậu.
- Đau vùng chậu kéo dài: Đây là biểu hiện điển hình của các bệnh lý phụ khoa như viêm vòi tử cung, dính vùng chậu hoặc u nang buồng trứng.
Những vấn đề phát sinh trong quá trình quan hệ tình dục
- Đau khi quan hệ: Cảm giác đau hoặc khó chịu khi giao hợp có thể là dấu hiệu cảnh báo viêm nhiễm âm đạo, khô âm đạo hoặc lạc nội mạc tử cung.
- Không đạt khoái cảm: Tình trạng này có thể liên quan đến yếu tố tâm lý hoặc vấn đề về nội tiết tố, làm giảm cơ hội thụ thai.
Thay đổi ở cơ thể
- Lông mọc quá mức hoặc tình trạng mụn trứng cá nghiêm trọng: Đây có thể là biểu hiện của hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến vô sinh ở phụ nữ.
- Tăng cân đột ngột không rõ nguyên nhân: Rối loạn hormone có thể dẫn đến béo phì và làm giảm khả năng rụng trứng.
Khả năng thụ thai kém
- Không thụ thai sau một năm cố gắng: Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất của vô sinh. Nếu người phụ nữ dưới 35 tuổi và không mang thai sau một năm quan hệ đều đặn không sử dụng biện pháp tránh thai, hãy tìm kiếm sự tư vấn y khoa.
- Sảy thai nhiều lần: Liên tiếp bị sảy thai tự nhiên có thể liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể, bệnh lý tử cung hoặc các vấn đề miễn dịch.

Phương pháp chẩn đoán vô sinh
Để xác định chính xác nguyên nhân gây vô sinh, bác sĩ sẽ tiến hành các bước kiểm tra sau:
Đối với nam giới
- Phân tích tinh dịch: Đây là bước đầu tiên và cũng là yếu tố quan trọng nhất. Tinh dịch được đánh giá về số lượng, chất lượng, khả năng di động và hình dạng tinh trùng.
- Xét nghiệm hormone: Đo nồng độ testosterone và các hormone sinh dục khác để kiểm tra chức năng nội tiết.
- Siêu âm Doppler: Được thực hiện để phát hiện giãn tĩnh mạch thừng tinh hoặc các bất thường khác tại tinh hoàn.
Đối với nữ giới
- Xét nghiệm nội tiết tố: Kiểm tra hormone LH, FSH, prolactin và hormone tuyến giáp để đánh giá khả năng phóng noãn.
- Siêu âm phụ khoa:Giúp phát hiện u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, hoặc buồng trứng đa nang.
- Chụp tử cung – vòi trứng (HSG):Phương pháp này xác định tắc nghẽn hoặc bất thường tại vòi tử cung.
- Nội soi ổ bụng:Thực hiện khi nghi ngờ có bệnh lý lạc nội mạc tử cung hoặc dính buồng trứng.

Điều trị bệnh vô sinh
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây vô sinh, bác sĩ sẽ đề xuất các phương pháp điều trị phù hợp:
Đối với nam giới
- Điều trị nội tiết tố: Sử dụng thuốc để cân bằng testosterone và cải thiện chất lượng tinh trùng.
- Phẫu thuật: Can thiệp ngoại khoa trong trường hợp giãn tĩnh mạch thừng tinh hoặc tắc nghẽn ống dẫn tinh.
- Hỗ trợ sinh sản: Lấy tinh trùng từ tinh hoàn hoặc sử dụng tinh trùng của người hiến.
Đối với nữ giới
- Dùng thuốc kích trứng: Để kích thích quá trình rụng trứng.
- Thụ tinh nhân tạo (IUI): Bơm tinh trùng đã lọc vào tử cung vào thời điểm rụng trứng.
- Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Trứng và tinh trùng được thụ tinh trong phòng thí nghiệm, sau đó chuyển phôi vào tử cung.

Cách phòng tránh bệnh vô sinh
Để hạn chế nguy cơ vô sinh, hãy thực hiện những biện pháp sau:
Duy trì lối sống lành mạnh
Ăn uống đầy đủ chất, tránh thực phẩm chế biến sẵn.
Tập thể dục đều đặn và kiểm soát cân nặng.
Tránh các yếu tố nguy cơ
Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.
Tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại, bức xạ nhiệt cao.
Quan hệ tình dục an toàn
Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su và tránh các hành vi tình dục không an toàn để phòng ngừa bệnh lậu, giang mai, chlamydia và HIV.
Tiêm phòng HPV
Đây là biện pháp hiệu quả giúp phụ nữ phòng ngừa ung thư cổ tử cung, một trong những nguyên nhân gây vô sinh.
Khám sức khỏe định kỳ
Khám sức khỏe sinh sản hằng năm: Các bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề như viêm nhiễm, rối loạn nội tiết hay bệnh lý phụ khoa, nam khoa.
Kiểm tra khả năng sinh sản sớm: Đối với các cặp đôi đã kết hôn trên 1 năm mà chưa có con, cần thực hiện các xét nghiệm tinh trùng, siêu âm buồng trứng hoặc tử cung.
Điều trị bệnh lý kịp thời
Không bỏ qua các triệu chứng bất thường: Việc phát hiện và điều trị sớm các bệnh như viêm buồng trứng, u xơ tử cung hay giãn tĩnh mạch thừng tinh sẽ giúp bảo vệ chức năng sinh sản.

Trả lời câu hỏi
Bệnh vô sinh có di truyền không?
Vô sinh có thể có yếu tố di truyền, nhưng không phải là yếu tố duy nhất gây ra bệnh. Một số vấn đề về vô sinh, chẳng hạn như các bệnh lý về di truyền, hội chứng buồng trứng đa nang, hoặc các bất thường trong cấu trúc sinh sản có thể truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, di truyền chỉ là một trong những yếu tố tiềm ẩn, và môi trường sống, thói quen sinh hoạt, cũng như các yếu tố y tế khác cũng có ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản của một người.
Bệnh vô sinh có trị được không?
Vô sinh hoàn toàn có thể được điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh. Hiện nay, nhờ vào sự phát triển của y học và các phương pháp điều trị hiện đại, nhiều cặp đôi gặp phải vấn đề vô sinh đã tìm lại được hy vọng có con. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thuốc, phẫu thuật hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Tuy nhiên, kết quả điều trị còn phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Bệnh lậu có bị vô sinh không?
Bệnh lậu là một trong những bệnh lây qua đường tình dục có thể dẫn đến vô sinh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi mắc bệnh lậu, vi khuẩn gây bệnh có thể tấn công các cơ quan sinh sản như tử cung, vòi trứng, tinh hoàn và ống dẫn tinh, gây viêm nhiễm. Nếu tình trạng nhiễm trùng kéo dài và không điều trị, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như tắc nghẽn ống dẫn tinh, viêm vòi trứng hoặc viêm tử cung, từ đó làm giảm khả năng sinh sản hoặc gây vô sinh.
Kết luận
Bệnh vô sinh không chỉ là vấn đề y học mà còn ảnh hưởng lớn đến tâm lý và hạnh phúc gia đình. Mặc dù vậy, nhờ vào những bước tiến trong lĩnh vực y học hiện đại, điều trị vô sinh đã đạt được những thành công đáng chú ý, mở ra hy vọng mới cho hàng triệu cặp đôi. Điều quan trọng là các cặp đôi cần nhận thức đúng đắn, không ngại ngần tìm kiếm sự hỗ trợ từ bác sĩ chuyên khoa để giải quyết vấn đề này kịp thời.
Sản Phẩm True Nutrition
Khuyến mãi mỗi ngày
Viết bình luận